Lịch thi đấu
Hôm nay
10/10
Ngày mai
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Arsenal
Leeds
-0.59
-0.25
0.43
-0.61
3.50
0.41
1.05
-
-
-
-
-
-
-
0.38
0.00
-0.46
-0.67
3.50
0.57
1.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Genoa
Fiorentina
0.89
0.50
0.97
0.80
3.00
-0.98
1.85
0.64
0.25
-0.82
0.89
1.75
0.93
1.39
-0.86
0.25
0.78
0.99
3.25
0.91
1.89
-0.69
0.00
0.61
0.57
1.50
-0.67
1.42
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
10/10
Deportivo Alaves
Atletico Madrid
-0.92
0.50
0.83
0.96
2.50
0.94
4.70
0.88
0.25
1.00
0.80
1.00
-0.93
5.00
-0.90
0.50
0.84
0.97
2.50
0.95
4.25
0.89
0.25
-0.99
0.91
1.00
0.99
4.80
16:30
10/10
Barcelona
Getafe
0.85
-2.50
-0.93
0.89
3.75
-0.99
1.09
-0.97
-1.25
0.86
-0.93
1.75
0.83
1.36
-0.70
-3.00
0.64
-0.84
4.00
0.76
1.11
-0.97
-1.25
0.87
-0.93
1.75
0.83
1.32
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/10
Hoffenheim
Hamburger SV
0.86
-1.25
-0.95
0.99
3.50
0.91
1.40
0.92
-0.50
0.93
-0.96
1.50
0.86
1.82
-0.88
-1.50
0.81
1.00
3.50
0.92
1.42
-0.81
-0.75
0.71
-0.96
1.50
0.86
1.86
13:30
10/10
Paderborn
VfB Stuttgart
0.84
1.00
-0.93
0.91
3.50
0.99
4.57
0.78
0.50
-0.88
-0.99
1.50
0.87
4.50
0.85
1.00
-0.92
0.92
3.50
1.00
4.35
-0.88
0.25
0.78
-0.98
1.50
0.88
4.35
13:30
10/10
Union Berlin
Elversberg
0.86
0.00
-0.95
0.99
3.00
0.91
2.46
0.86
0.00
-0.96
0.98
1.25
0.90
2.98
-0.80
-0.25
0.74
-0.78
3.25
0.69
2.53
-0.71
-0.25
0.61
0.99
1.25
0.91
2.94
13:30
10/10
Mainz 05
Bayer Leverkusen
0.95
0.25
0.95
0.89
3.00
-0.99
3.08
0.75
0.25
-0.85
0.94
1.25
0.94
3.50
0.97
0.25
0.97
-0.81
3.25
0.73
2.93
-0.79
0.00
0.69
0.95
1.25
0.95
3.75
13:30
10/10
Augsburg
Bayern Munchen
-0.99
2.50
0.89
0.91
4.50
0.99
16.25
0.81
1.25
-0.91
0.95
2.00
0.93
9.75
-0.78
2.25
0.72
0.92
4.50
1.00
15.00
-0.84
1.00
0.74
0.96
2.00
0.94
10.00
16:30
10/10
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
0.94
-1.00
0.96
-0.86
4.00
0.78
1.58
1.00
-0.50
0.88
0.87
1.50
-0.99
1.99
-0.80
-1.25
0.74
0.93
3.75
0.99
1.61
-0.99
-0.50
0.89
0.88
1.50
-0.98
2.01
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
10/10
Lille
Le Havre
-0.98
-1.25
0.86
-0.95
3.00
0.79
1.41
0.93
-0.50
0.89
-0.93
1.25
0.75
1.90
-0.96
-1.25
0.88
0.82
2.75
-0.93
1.47
0.97
-0.50
0.93
-0.89
1.25
0.79
1.97
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Clermont Foot
Red Star
-0.82
0.00
0.66
-0.93
4.00
0.73
15.75
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Nantes
Reims
-0.82
-0.25
0.66
0.70
0.75
-0.90
2.80
-
-
-
-
-
-
-
-0.79
-0.25
0.69
-0.89
1.00
0.77
2.81
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Cercle Brugge
Anderlecht
0.96
0.50
0.90
0.86
3.00
0.97
3.70
0.86
0.25
0.97
0.80
1.25
1.00
4.00
0.98
0.50
0.92
0.67
2.75
-0.79
3.30
0.88
0.25
1.00
0.83
1.25
-0.97
3.55
16:15
10/10
La Louviere
Club Brugge
0.87
1.50
1.00
0.83
3.00
-0.99
8.25
-0.93
0.50
0.77
0.83
1.25
0.97
7.25
0.88
1.50
-0.98
-0.92
3.25
0.79
7.30
-0.92
0.50
0.79
0.86
1.25
1.00
5.70
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
10/10
Chengdu Rongcheng
Tianjin Tigers
0.50
0.00
-0.68
-0.52
0.50
0.30
5.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.29
-0.50
0.17
-0.32
0.75
0.18
4.44
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Swansea
Norwich City
1.00
0.00
0.82
-0.44
3.50
0.22
1.08
-
-
-
-
-
-
-
0.97
0.00
0.93
-0.25
3.75
0.15
1.11
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
West Brom
Birmingham
0.51
0.00
-0.68
-0.39
1.50
0.17
90.00
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.00
-0.72
-0.31
1.50
0.22
92.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
Charlton
Bristol City
-0.92
0.00
0.74
-0.45
2.50
0.23
7.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
0.00
0.73
-0.49
2.50
0.37
6.80
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
TPS
FF Jaro
0.91
-0.25
0.95
-0.97
2.75
0.81
2.11
-0.85
-0.25
0.71
0.72
1.00
-0.90
2.71
16:00
10/10
IFK Mariehamn
FC Ilves
0.88
0.25
0.98
0.99
3.00
0.85
2.92
-0.84
0.00
0.70
0.98
1.25
0.82
3.44
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/10
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
0.88
-0.75
0.98
-0.99
3.50
0.83
1.64
0.77
-0.25
-0.93
0.73
1.25
-0.95
2.11
0.90
-0.75
1.00
0.80
3.25
-0.93
1.66
0.79
-0.25
-0.92
-0.93
1.50
0.79
2.14
16:45
10/10
Feyenoord
AZ Alkmaar
0.92
-0.75
0.94
0.81
3.25
-0.97
1.67
0.86
-0.25
0.97
0.75
1.25
-0.93
2.14
0.71
-0.50
-0.81
0.83
3.25
-0.95
1.71
0.88
-0.25
1.00
0.77
1.25
-0.92
2.25
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
10/10
Fakel
Lokomotiv Moscow
0.99
0.00
0.85
0.86
3.25
0.94
34.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.56
-0.25
0.46
-0.27
4.25
0.15
46.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
AIK
Brommapojkarna
0.95
-0.50
0.89
0.82
2.50
0.98
1.89
-0.88
-0.25
0.68
0.73
0.75
-0.93
2.73
0.99
-0.50
0.91
-0.74
3.00
0.62
1.99
-0.85
-0.25
0.75
-0.65
1.25
0.53
2.66
13:00
10/10
GAIS
Sirius
-0.94
-0.25
0.79
0.85
2.25
0.95
2.32
0.75
0.00
-0.95
0.86
0.75
0.94
3.27
-0.85
-0.25
0.75
-0.69
2.75
0.57
2.49
0.84
0.00
-0.94
-0.71
1.00
0.59
3.32
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Meizhou Hakka
Wuxi Wugou
0.47
0.00
-0.66
-0.63
3.50
0.39
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.57
-0.25
0.41
-0.46
3.75
0.28
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
OLS
Tampere Utd
-0.96
-0.25
0.74
0.79
1.25
0.98
2.34
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
KuPS A
VJS
1.00
0.25
0.80
0.81
3.50
0.95
47.00
-
-
-
-
-
-
-
13:00
10/10
RoPS
JJK Jyvaskyla
0.98
-1.75
0.80
0.90
4.75
0.87
1.07
0.83
-0.50
0.96
0.81
2.25
0.96
1.09
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Bali United
Persijap Jepara
0.86
-0.50
0.94
0.73
3.25
-0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Virtus Entella
Juve Stabia
1.00
-0.50
0.84
0.79
2.00
0.99
1.94
-0.85
-0.25
0.63
0.97
0.75
0.81
2.86
-0.98
-0.50
0.88
-0.92
2.25
0.79
2.02
-0.81
-0.25
0.71
-0.57
1.00
0.45
2.88
13:00
10/10
Benevento
Cesena
-0.99
-0.50
0.83
0.85
2.25
0.93
1.94
-0.85
-0.25
0.64
0.80
0.75
0.98
2.79
1.00
-0.50
0.90
-0.89
2.50
0.77
2.00
-0.84
-0.25
0.74
-0.71
1.00
0.59
2.78
13:00
10/10
Empoli
Palermo
-0.94
0.25
0.78
0.84
2.25
0.94
3.50
0.63
0.25
-0.85
0.75
0.75
-0.97
4.33
0.82
0.50
-0.93
-0.90
2.50
0.78
3.20
0.74
0.25
-0.84
-0.80
1.00
0.68
4.35
13:00
10/10
Sudtirol
Ascoli
-0.93
0.00
0.76
0.90
2.00
0.88
2.92
0.98
0.00
0.80
1.00
0.75
0.78
3.86
-0.93
0.00
0.82
-0.84
2.25
0.72
2.82
-0.97
0.00
0.87
-0.61
1.00
0.49
3.90
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Bodo Glimt
Kristiansund BK
0.95
-3.00
0.89
0.93
4.25
0.88
-
0.90
-1.25
0.88
0.79
1.75
0.99
1.25
0.98
-3.00
0.92
-0.84
4.50
0.72
1.08
0.90
-1.25
0.98
0.83
1.75
-0.97
1.31
16:00
10/10
Rosenborg
Sandefjord
0.88
-1.50
0.96
-0.90
3.50
0.74
1.26
0.98
-0.75
0.84
-0.96
1.50
0.72
1.66
0.69
-1.25
-0.79
0.86
3.25
-0.98
1.33
0.72
-0.50
-0.84
-0.97
1.50
0.83
1.72
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Amarante
Portimonense
0.83
0.00
0.97
0.76
1.75
1.00
2.55
0.77
0.00
0.99
0.78
0.50
0.98
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/10
FC Zurich
Thun
0.97
0.00
0.87
0.80
3.25
-0.98
2.47
0.92
0.00
0.89
0.92
1.50
0.83
2.91
1.00
0.00
0.90
-0.95
3.50
0.83
2.52
0.96
0.00
0.92
-0.97
1.50
0.83
2.92
16:00
10/10
Lugano
Luzern
0.94
-0.75
0.90
0.89
3.50
0.91
1.66
0.80
-0.25
-0.98
0.99
1.50
0.79
2.11
-0.80
-1.00
0.70
0.93
3.50
0.95
1.75
0.83
-0.25
-0.95
-0.97
1.50
0.83
2.23
16:00
10/10
Servette
Sion
-0.96
0.25
0.82
1.00
3.00
0.82
3.22
0.73
0.25
-0.89
0.93
1.25
0.85
3.70
-0.71
0.00
0.61
-0.83
3.25
0.70
3.00
-0.75
0.00
0.63
0.97
1.25
0.89
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Samsunspor
Trabzonspor
0.87
0.50
0.93
0.84
2.50
0.92
3.56
0.69
0.25
-0.93
0.69
0.75
-0.93
4.33
13:00
10/10
Alanyaspor
Erzurum BB
0.92
-0.25
0.88
0.79
1.75
0.97
2.18
0.56
0.00
-0.80
0.82
0.50
0.94
3.17
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Ahlafors IF
Stenungsund
0.95
-0.50
0.81
0.76
2.50
0.94
4.33
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Landvetter IS
Astrio
-0.98
-1.00
0.74
0.93
1.50
0.77
1.41
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Notts County
Oxford United
0.77
0.00
-0.97
-0.56
1.50
0.28
55.00
-
-
-
-
-
-
-
0.77
0.00
-0.89
-0.34
1.75
0.20
48.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
Plymouth Argyle
AFC Wimbledon
-0.59
-0.25
0.38
-0.63
2.50
0.34
3.78
-
-
-
-
-
-
-
0.34
0.00
-0.46
-0.39
2.75
0.25
3.65
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Swindon Town
Crewe
0.69
0.00
-0.89
-0.50
1.50
0.22
65.00
-
-
-
-
-
-
-
0.77
0.00
-0.89
-0.52
1.50
0.38
45.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
Oldham Athletic
Accrington
0.67
0.00
-0.87
-0.44
0.50
0.16
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.39
-0.25
0.27
-0.25
0.75
0.13
5.80
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/10
Grazer AK
Red Bull Salzburg
-0.85
0.75
0.71
0.87
3.00
0.91
5.17
0.79
0.50
-0.97
0.91
1.25
0.87
5.17
15:00
10/10
Swarovski Tirol
SV Ried
-0.86
-0.25
0.72
0.78
2.75
-0.99
2.33
0.88
0.00
0.93
-0.96
1.25
0.76
2.93
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Esbjerg
AaB Aalborg
-0.77
0.00
0.56
-0.67
4.50
0.38
6.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
0.00
0.64
-0.69
4.50
0.57
5.90
-
-
-
-
-
-
-
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Bengaluru
Hyderabad
-0.80
-0.25
0.59
-0.78
4.50
0.50
3.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Super Nova
Grobinas
0.92
-0.75
0.85
0.98
3.25
0.77
1.14
0.98
-0.25
0.79
0.86
1.75
0.90
1.10
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
10/10
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
0.98
-0.50
0.82
0.83
3.00
0.91
3.94
0.48
0.00
-0.74
-0.94
1.50
0.68
17.25
-0.94
-0.50
0.84
-0.72
2.50
0.60
2.06
-0.70
-0.25
0.60
-0.30
1.00
0.18
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
10/10
Botosani
UTA Arad
0.76
0.00
-0.92
0.85
2.50
0.93
2.29
0.76
0.00
-0.93
0.77
1.00
-0.99
2.96
-0.88
-0.25
0.75
-0.89
2.75
0.75
2.27
0.78
0.00
-0.90
0.80
1.00
-0.96
2.84
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
10/10
Ceuta
Sabadell
0.78
0.25
-0.93
0.78
2.00
-0.99
3.00
-0.91
0.00
0.75
0.71
0.75
-0.91
3.86
0.81
0.25
-0.92
-0.71
2.50
0.59
3.00
0.56
0.25
-0.68
-0.78
1.00
0.64
3.80
16:30
10/10
Eldense
Cordoba
0.96
-0.25
0.87
0.84
2.75
0.94
2.11
0.69
0.00
-0.85
-0.96
1.25
0.76
2.71
0.65
0.00
-0.75
0.89
2.75
0.99
2.25
0.71
0.00
-0.83
-0.93
1.25
0.79
2.72
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Defensor Sporting
Cerro
-0.95
-0.75
0.79
0.99
2.25
0.79
1.68
0.92
-0.25
0.89
0.70
0.75
-0.89
2.38
0.77
-0.50
-0.93
-0.99
2.25
0.81
1.77
0.94
-0.25
0.90
0.71
0.75
-0.89
2.49
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/10
Manama Club
Al Ahli Manama
-0.93
0.25
0.76
0.86
2.50
0.88
3.44
0.77
0.25
-0.97
0.79
1.00
0.99
4.00
-0.90
0.25
0.78
0.92
2.50
0.94
3.45
0.80
0.25
-0.94
0.82
1.00
-0.98
4.15
16:00
10/10
Al Hidd
Al Ittifaq Maqaba
-0.93
-0.25
0.76
0.97
2.25
0.78
2.29
0.78
0.00
1.00
0.67
0.75
-0.85
3.08
-0.90
-0.25
0.78
-0.97
2.25
0.83
2.28
0.82
0.00
-0.96
0.68
0.75
-0.84
3.10
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Naftan Novopolock
Belshina Bobruisk
0.67
0.25
-0.89
0.66
3.00
-0.94
3.56
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Meshakhte
FC Iberia 1999
-0.84
0.00
0.62
-0.68
3.50
0.37
60.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Thor Akureyri
IBV Vestmannaeyjar
0.85
0.25
0.97
0.83
2.75
0.91
2.81
-0.88
0.00
0.69
-0.99
1.25
0.78
3.38
14:00
10/10
Stjarnan
KA Akureyri
0.95
-0.50
0.86
0.87
3.75
0.87
1.82
-0.99
-0.25
0.78
0.79
1.50
0.99
2.27
14:00
10/10
Valur Reykjavik
FH Hafnarfjordur
1.00
-0.25
0.82
0.96
4.00
0.79
2.09
0.71
0.00
-0.91
-0.97
1.75
0.77
2.52
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Independiente FBC
Atletico Tembetary
0.80
-0.25
0.98
0.94
2.25
0.78
1.98
0.54
0.00
-0.82
0.94
0.75
0.78
2.86
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Lunds BK
Trollhattan
0.81
-0.50
-0.99
0.80
3.00
0.94
1.68
0.92
-0.25
0.86
0.90
1.25
0.88
2.21
0.80
-0.50
1.00
0.83
3.00
0.97
1.80
0.92
-0.25
0.86
0.90
1.25
0.88
2.25
14:00
10/10
Ariana FC
Skovde
0.67
-0.75
-0.82
0.80
3.00
0.94
1.43
0.67
-0.25
-0.85
0.91
1.25
0.87
1.92
0.64
-0.75
-0.84
0.83
3.00
0.97
1.53
0.65
-0.25
-0.88
0.91
1.25
0.87
1.94
14:00
10/10
Rosengard
Atvidabergs FF
-0.98
-0.50
0.80
0.89
3.00
0.85
1.88
-0.89
-0.25
0.70
0.95
1.25
0.83
2.44
-0.99
-0.50
0.79
0.92
3.00
0.88
2.01
-0.92
-0.25
0.69
0.95
1.25
0.83
2.49
14:00
10/10
AFC Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale
-0.93
0.75
0.76
0.74
2.75
-0.98
4.85
-0.95
0.25
0.75
-0.96
1.25
0.76
5.00
-0.95
0.75
0.75
0.76
2.75
-0.96
4.20
-0.96
0.25
0.74
-0.97
1.25
0.75
4.95
14:00
10/10
IF Karlstad
Arlanda
0.77
-0.50
-0.94
0.72
2.75
-0.96
1.65
0.90
-0.25
0.88
0.60
1.00
-0.76
2.19
0.76
-0.50
-0.96
0.74
2.75
-0.94
1.76
0.90
-0.25
0.88
0.57
1.00
-0.79
2.24
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
76 Igdir Belediyespor
Batman Petrolspor
0.79
-0.25
0.99
0.94
2.25
0.78
1.97
-0.82
-0.25
0.54
0.89
0.75
0.83
2.79
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/10
Dinamo Tbilisi U19
Dinamo Minsk U19
0.91
-0.25
0.89
0.87
2.50
0.87
2.07
0.61
0.00
-0.79
0.85
1.00
0.93
2.73
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/10
Rapid Wien II
Wacker Innsbruck
0.94
0.25
0.80
0.80
3.00
0.87
2.94
0.67
0.25
-0.93
0.81
1.25
0.90
3.44
0.80
0.50
-0.90
0.90
3.00
0.98
2.90
0.74
0.25
-0.86
0.88
1.25
0.98
3.20
13:30
10/10
WSC Hertha
Bregenz
0.87
0.00
0.87
0.84
2.75
0.83
2.38
0.90
0.00
0.81
-0.98
1.25
0.71
2.98
0.68
0.25
-0.78
0.95
2.75
0.93
2.48
0.99
0.00
0.89
-0.92
1.25
0.77
3.05
13:30
10/10
Liefering
Sturm Graz II
-0.93
-0.50
0.70
0.91
3.75
0.76
1.98
0.68
0.00
-0.94
0.79
1.50
0.92
2.43
-0.86
-0.50
0.76
0.80
3.50
-0.93
2.16
0.75
0.00
-0.88
0.86
1.50
1.00
2.56
13:30
10/10
SV Austria Salzburg
Floridsdorfer AC
-0.94
-0.25
0.71
0.79
2.50
0.88
2.22
0.72
0.00
1.00
0.72
1.00
-0.99
2.87
0.78
0.00
-0.88
0.89
2.50
0.99
2.29
0.80
0.00
-0.93
0.78
1.00
-0.93
2.84
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Excelsior Virton
Kermt Hasselt
0.90
0.00
0.84
0.89
3.00
0.78
2.39
0.84
0.00
0.86
0.94
1.25
0.77
2.93
0.95
0.00
0.89
0.73
2.75
-0.92
2.43
0.90
0.00
0.92
0.99
1.25
0.81
2.96
14:00
10/10
Lierse Kempenzonen
Francs Borains
0.74
0.25
-0.98
0.93
2.75
0.75
2.64
0.99
0.00
0.73
0.71
1.00
-0.98
3.27
0.78
0.25
-0.94
0.79
2.50
-0.97
2.73
-0.96
0.00
0.78
0.74
1.00
-0.94
3.35
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/10
Deportes Recoleta
Magallanes
-0.93
-0.25
0.70
0.80
2.50
0.87
2.24
-
-
-
-
-
-
2.89
-0.90
-0.25
0.74
0.87
2.50
0.95
2.29
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Arsenal Ceska Lipa
Viktoria Zizkov
0.99
0.00
0.77
0.84
3.50
0.86
1.48
0.89
0.00
0.81
0.65
1.75
-0.95
1.22
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Vrchovina
Unicov
0.81
0.50
0.95
0.89
2.50
0.81
3.17
0.55
0.25
-0.85
0.84
0.75
0.86
4.12
13:00
10/10
Blansko
FC Vsetin
0.81
-0.25
0.95
0.95
2.75
0.75
1.94
0.59
0.00
-0.89
0.91
1.00
0.79
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Viktoria Plzen
Mlada Boleslav
0.84
-0.75
0.92
0.77
3.75
0.93
1.16
0.84
-0.25
0.86
0.91
2.00
0.79
1.09
13:00
10/10
Zbrojovka Brno
Jablonec
0.79
0.00
0.97
0.87
2.00
0.83
2.42
0.80
0.00
0.90
0.70
0.50
1.00
3.44
13:00
10/10
Hradec Kralove
Artis Brno
0.88
-0.50
0.88
0.77
3.25
0.93
1.20
-0.93
-0.25
0.63
0.76
1.75
0.94
1.11
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Hellerup IK
Thisted
-0.96
-0.25
0.65
0.90
2.25
0.80
6.50
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
FA 2000
Naestved
0.68
0.25
-0.98
0.68
2.00
-0.98
11.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
10/10
Independiente Del Valle
Aucas
0.78
-1.00
0.97
0.97
2.75
0.72
1.36
-0.99
-0.50
0.71
0.78
1.00
0.93
1.89
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Welayta Dicha
Fasil Kenema
1.00
-0.25
0.76
0.93
1.50
0.77
2.29
0.59
0.00
-0.89
1.00
0.50
0.70
3.50
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
PUIU
Reipas
0.78
-0.25
0.93
0.90
1.50
0.80
2.01
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Wurzburger Kickers
Hansa Rostock
0.97
0.25
0.79
0.91
1.50
0.79
3.86
-
-
-
-
-
-
-
0.79
0.50
-0.89
0.92
1.50
0.96
3.85
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Jahn Regensburg
TSV Havelse
0.96
-1.00
0.80
0.78
4.50
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
0.50
-0.50
-0.60
-0.90
4.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Sonnenhof Grossaspach
Waldhof Mannheim
0.93
-0.25
0.83
0.77
4.25
0.93
6.50
-
-
-
-
-
-
-
0.96
-0.25
0.94
0.30
3.75
-0.42
5.80
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Fortuna Koln
Saarbrucken
-0.94
0.00
0.70
0.90
1.25
0.80
3.17
-
-
-
-
-
-
-
0.69
0.25
-0.79
-0.64
1.75
0.52
3.30
-
-
-
-
-
-
-
12:00
10/10
Meppen
VfB Stuttgart II
0.87
-0.25
0.89
0.99
3.50
0.71
2.13
-
-
-
-
-
-
-
0.92
-0.25
0.98
1.00
3.50
0.88
2.21
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
10/10
Vasas Budapest
Kisvarda
0.90
-0.50
0.86
0.92
2.50
0.78
1.79
-0.78
-0.25
0.48
0.84
0.50
0.86
2.97
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/10
Hapoel Haifa
Maccabi Petah Tikva
0.67
-0.25
-0.89
0.64
2.75
-0.93
1.77
0.91
-0.25
0.79
0.92
1.25
0.79
2.31
16:00
10/10
Irony Tiberias
Hapoel Beer Sheva
-0.97
1.25
0.73
0.99
3.25
0.70
7.75
0.94
0.50
0.77
0.83
1.25
0.87
7.00
16:15
10/10
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Netanya
0.78
0.75
0.96
0.88
2.75
0.79
4.12
0.83
0.25
0.87
0.62
1.00
-0.86
4.50
16:30
10/10
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin
0.93
-2.25
0.81
0.85
3.25
0.82
1.04
0.96
-1.00
0.76
0.74
1.25
0.98
1.38
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Kairat Almaty
Zhetysu Taldykorgan
-0.93
-1.00
0.69
-0.95
1.25
0.65
1.40
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Crusaders
Larne
-0.85
1.25
0.63
0.83
3.00
0.84
9.25
0.99
0.50
0.73
0.97
1.25
0.75
7.75
-0.86
1.25
0.62
0.87
3.00
0.89
7.20
1.00
0.50
0.74
0.98
1.25
0.76
7.10
14:00
10/10
Dungannon Swifts
Carrick Rangers
0.94
-0.25
0.80
0.93
3.00
0.75
2.08
0.75
0.00
0.97
-0.97
1.25
0.71
2.65
0.95
-0.25
0.81
0.97
3.00
0.79
2.14
0.76
0.00
0.98
-0.97
1.25
0.71
2.86
14:00
10/10
Limavady United
Ballymena United
0.84
0.50
0.90
0.77
2.75
0.91
3.44
0.68
0.25
-0.94
-0.89
1.25
0.65
3.86
0.85
0.50
0.91
0.81
2.75
0.95
3.20
0.68
0.25
-0.94
-0.90
1.25
0.64
3.75
14:00
10/10
Linfield
Bangor
0.91
-1.75
0.83
0.84
3.00
0.83
1.14
0.89
-0.75
0.81
0.96
1.25
0.76
1.56
0.92
-1.75
0.84
0.89
3.00
0.87
1.23
0.91
-0.75
0.83
0.97
1.25
0.77
1.66
14:00
10/10
Coleraine
Cliftonville
0.65
-1.25
-0.87
0.81
3.00
0.86
1.20
0.74
-0.50
0.98
0.93
1.25
0.78
1.64
0.64
-1.25
-0.88
0.85
3.00
0.91
1.29
0.75
-0.50
0.99
0.95
1.25
0.79
1.75
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Sotra
Kvik Halden
0.85
-0.50
0.85
0.85
4.25
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Stal Stalowa Wola
Slask Wroclaw II
-0.90
-0.75
0.68
0.65
3.00
-0.93
1.73
-
-
-
-
-
-
2.24
16:00
10/10
Lechia Zielona Gora
Legia Warsaw II
1.00
-0.50
0.76
0.73
3.00
0.95
1.86
-
-
-
-
-
-
2.39
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Vianense
Paredes
0.80
0.50
0.94
0.66
2.25
-0.96
3.63
0.65
0.25
-0.89
1.00
1.00
0.72
4.23
14:00
10/10
Vitoria Sernache
Louletano
-0.93
0.00
0.70
0.97
2.25
0.72
2.82
0.92
0.00
0.79
0.71
0.75
-0.99
3.63
16:30
10/10
Sporting Covilha
Oliveirense
0.75
0.25
-0.99
0.88
2.25
0.79
2.90
0.97
0.00
0.75
0.65
0.75
-0.91
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
10/10
Al Shahaniya
Lusail City Qatar
0.90
-0.25
0.84
0.93
3.00
0.75
2.03
0.65
0.00
-0.91
0.95
1.25
0.76
2.60
0.95
-0.25
0.89
1.00
3.00
0.82
2.09
0.69
0.00
-0.88
1.00
1.25
0.80
2.65
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:50
10/10
Al Hazem FC
Neom SC
0.88
1.00
0.86
0.73
2.50
0.96
5.75
0.69
0.50
-0.95
0.72
1.00
1.00
6.00
-0.79
0.75
0.69
-0.97
2.75
0.85
5.40
-0.83
0.25
0.71
0.80
1.00
-0.93
5.40
14:55
10/10
Al Ettifaq
Al Khaleej
-0.96
-0.25
0.72
0.95
3.00
0.74
2.19
0.74
0.00
0.98
-0.99
1.25
0.72
2.76
-0.69
-0.50
0.59
0.82
2.75
-0.94
2.44
-0.74
-0.25
0.61
-0.92
1.25
0.79
2.88
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Alloa
Hamilton
0.96
0.75
0.78
0.91
2.75
0.77
4.85
0.98
0.25
0.74
0.71
1.00
-0.98
5.17
14:00
10/10
Cove Rangers
East Fife
0.87
-0.25
0.87
0.92
2.50
0.76
2.03
0.65
0.00
-0.89
0.81
1.00
0.89
2.70
14:00
10/10
Montrose
Ross County
0.83
1.25
0.91
0.79
3.00
0.88
6.25
0.88
0.50
0.82
0.85
1.25
0.85
6.00
14:00
10/10
Peterhead
Queen Of The South
-0.99
-0.50
0.75
0.89
3.00
0.78
1.87
-0.95
-0.25
0.69
0.90
1.25
0.80
2.43
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Rangers
Kilmarnock
0.96
-2.50
0.79
0.80
3.50
0.87
1.02
0.83
-1.00
0.87
0.86
1.50
0.84
1.33
14:00
10/10
Dundee Utd
Hibernian
0.78
0.00
0.97
0.92
3.00
0.75
2.24
0.80
0.00
0.91
0.95
1.25
0.76
2.81
14:00
10/10
Falkirk
Dundee FC
0.80
-0.50
0.94
0.90
2.75
0.77
1.71
0.96
-0.25
0.75
-0.92
1.25
0.66
2.30
14:00
10/10
Arbroath
Greenock Morton
-0.96
-0.75
0.72
0.72
2.25
0.97
1.66
0.85
-0.25
0.85
0.92
1.00
0.79
2.32
14:00
10/10
Ayr
Dunfermline
0.87
0.25
0.87
0.88
2.50
0.79
3.00
0.59
0.25
-0.83
0.83
1.00
0.87
3.70
14:00
10/10
Livingston
Partick Thistle
-0.96
-0.25
0.72
0.72
2.50
0.97
2.20
0.75
0.00
0.97
0.72
1.00
1.00
2.83
14:00
10/10
Inverness CT
Stenhousemuir
0.85
-0.50
0.89
0.83
2.25
0.83
1.72
0.92
-0.25
0.79
-0.96
1.00
0.70
2.42
14:00
10/10
Raith Rovers
Queens Park
0.76
-1.00
0.99
0.83
2.50
0.84
1.35
0.87
-0.50
0.83
0.76
1.00
0.95
1.89
14:00
10/10
Hearts
St Mirren
0.97
-1.25
0.78
0.74
3.00
0.95
1.35
0.87
-0.50
0.83
0.77
1.25
0.94
1.82
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
0.90
-0.50
0.86
0.74
2.00
0.96
1.79
-0.95
-0.25
0.65
0.92
0.75
0.78
2.52
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Geylang
Albirex Niigata Singapore
0.68
0.25
-0.92
-0.98
4.50
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/10
Skalica
Slovan Bratislava
0.98
1.00
0.77
0.83
3.00
0.84
5.75
0.78
0.50
0.93
0.88
1.25
0.82
5.50
13:30
10/10
AS Trencin
Dukla Banska Bystrica
0.99
-0.50
0.76
0.75
3.00
0.93
1.86
1.00
-0.25
0.72
0.85
1.25
0.85
2.39
13:30
10/10
FK Kosice
KFC Komarno
0.90
-0.75
0.84
0.94
3.25
0.74
1.59
0.74
-0.25
0.98
0.81
1.25
0.89
2.10
16:00
10/10
Zemplin Michalovce
Dunajska Streda
0.82
1.00
0.92
0.73
3.00
0.96
4.85
0.71
0.50
-0.98
0.81
1.25
0.89
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Radomlje
NK Koper
0.95
1.00
0.81
0.90
3.75
0.80
2.41
0.67
0.50
-0.97
0.87
2.00
0.83
1.58
0.73
1.25
-0.89
0.91
3.75
0.91
4.45
-0.92
0.25
0.75
0.55
1.75
-0.74
5.10
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/10
Uruguay Montevideo
Colon CF
0.73
0.25
-0.97
0.58
2.00
-0.84
2.83
-
-
-
-
-
-
3.63
0.73
0.25
-0.97
0.59
2.00
-0.83
2.83
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Van
Gandzasar Kapan
-0.92
-0.25
0.61
0.75
2.00
0.86
1.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Zira
Shamakhi
0.83
-0.50
0.81
0.93
2.00
0.69
1.77
-0.99
-0.25
0.63
0.66
0.50
0.93
2.54
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
10/10
Wuhan Jiangda W
Jiangsu Huatai W
0.50
0.00
-0.77
-0.67
3.50
0.41
1.03
-
-
-
-
-
-
-
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Beijing Guoan U20
Tianjin Jinmen Tiger U20
0.33
0.00
-0.53
-0.61
2.50
0.37
3.78
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
0.96
0.00
0.69
0.86
2.50
0.75
2.60
-0.99
0.00
0.63
0.69
0.75
0.90
3.56
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Carlisle
Kidderminster
-0.92
-0.25
0.61
-0.83
0.50
0.53
2.80
-
-
-
-
-
-
-
-0.54
-0.50
0.38
-0.83
0.50
0.64
2.85
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
Altrincham
Aldershot
-0.72
-0.25
0.47
-0.67
3.50
0.41
-
-
-
-
-
-
-
-
0.28
0.00
-0.44
-0.43
3.75
0.25
1.06
-
-
-
-
-
-
-
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Chorley
AFC Telford
0.71
0.00
0.94
0.82
2.50
0.78
2.26
0.79
0.00
0.81
0.71
1.00
0.87
2.88
14:00
10/10
Brackley Town
Spennymoor Town
0.69
-0.25
0.96
0.85
2.75
0.76
1.85
-0.94
-0.25
0.60
0.67
1.00
0.92
2.40
14:00
10/10
Chester
Bedford Town
0.66
-1.00
-0.99
0.68
2.75
0.95
1.33
0.53
-0.25
-0.83
0.95
1.25
0.64
1.77
14:00
10/10
Hebburn Town
Oxford City
0.81
0.25
0.83
0.75
2.75
0.86
2.82
0.98
0.00
0.65
-0.96
1.25
0.59
3.33
14:00
10/10
Harborough Town
Southport FC
0.94
-1.00
0.71
0.72
2.75
0.89
1.46
0.68
-0.25
0.94
-0.94
1.25
0.58
1.95
14:00
10/10
Darlington
Merthyr Town
0.87
0.00
0.77
0.83
3.25
0.77
2.36
0.85
0.00
0.75
0.75
1.25
0.82
2.81
14:00
10/10
Worksop
Morecambe
0.71
0.25
0.94
0.65
2.50
0.98
2.66
0.86
0.00
0.75
0.64
1.00
0.95
3.22
14:00
10/10
AFC Totton
Walton and Hersham
0.87
-0.75
0.77
0.81
3.25
0.79
1.59
0.74
-0.25
0.87
0.69
1.25
0.90
2.05
14:00
10/10
Dagenham and Redbridge
Hemel Hempstead
-0.95
-0.50
0.63
0.71
2.50
0.90
1.94
-0.83
-0.25
0.53
0.80
1.00
0.78
2.52
14:00
10/10
Chesham United
Chelmsford
0.67
0.00
1.00
0.67
3.00
0.96
2.11
0.75
0.00
0.86
0.79
1.25
0.79
2.58
14:00
10/10
Braintree Town
Truro City
0.98
0.75
0.68
0.86
3.00
0.75
4.85
-0.98
0.25
0.63
0.92
1.25
0.67
4.85
14:00
10/10
Billericay
Farnborough Town
0.71
-0.75
0.94
0.76
3.25
0.84
1.50
0.69
-0.25
0.93
0.70
1.25
0.88
1.94
14:00
10/10
Dover
Dorking Wanderers
0.74
0.50
0.90
0.69
3.25
0.94
3.04
0.64
0.25
1.00
0.64
1.25
0.95
3.33
14:00
10/10
Hereford
Hednesford
0.74
-0.25
0.91
0.92
3.00
0.69
1.90
-0.94
-0.25
0.60
0.89
1.25
0.70
2.42
14:00
10/10
Macclesfield FC
South Shields
0.91
-0.50
0.74
0.58
2.75
-0.92
1.81
-0.98
-0.25
0.63
0.86
1.25
0.72
2.30
14:00
10/10
Kings Lynn Town
Buxton
0.69
0.25
0.96
0.64
2.75
0.99
2.55
0.82
0.00
0.78
0.86
1.25
0.72
3.04
14:00
10/10
Radcliffe
Scarborough Athletic
0.80
0.25
0.84
0.72
2.75
0.89
2.79
0.96
0.00
0.67
0.99
1.25
0.62
3.27
14:00
10/10
Marine
Spalding United
0.66
0.00
-0.99
0.69
2.50
0.94
2.16
0.75
0.00
0.86
0.69
1.00
0.90
2.74
14:00
10/10
Hampton Richmond
Ebbsfleet
0.87
0.75
0.77
0.78
2.75
0.82
4.50
0.94
0.25
0.68
0.92
1.25
0.67
4.70
14:00
10/10
Farnham Town
Salisbury
-0.93
0.00
0.62
0.72
3.00
0.89
2.62
0.83
0.00
0.77
0.80
1.25
0.78
3.08
14:00
10/10
Weston Super Mare
Folkestone
0.96
-0.50
0.69
0.64
2.50
0.99
1.86
-0.95
-0.25
0.61
0.70
1.00
0.88
2.42
14:00
10/10
Torquay
Slough
0.94
-1.75
0.71
0.63
3.50
-0.99
1.20
0.76
-0.75
0.84
0.72
1.50
0.86
1.56
14:00
10/10
Maidenhead
Tonbridge Angels
0.74
-0.25
0.91
0.66
2.50
0.97
1.90
-0.99
-0.25
0.63
0.61
1.00
1.00
2.46
14:00
10/10
Horsham
Maidstone United
0.73
0.25
0.92
0.81
2.75
0.79
2.68
0.48
0.25
-0.78
0.64
1.00
0.95
3.22
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Arsenal U21
Sunderland U21
0.77
0.00
0.87
0.73
4.50
0.88
6.25
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Premier League U21 Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Brentford U21
Derby U21
0.75
0.25
0.89
0.93
5.50
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
0.83
0.25
-0.99
0.95
5.50
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Vaprus
Trans Narva
0.66
0.00
-0.98
-0.26
4.50
0.11
7.75
-
-
-
-
-
-
-
11:30
10/10
Nomme Kalju
Harju Jalgpallikool
0.36
0.00
-0.57
-0.51
1.50
0.29
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp FAI Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Galway United
Derry City
0.86
0.25
0.78
0.82
2.50
0.78
3.00
0.63
0.25
-0.99
0.68
1.00
0.91
3.63
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
10/10
Casertana
Monopoli
0.94
-0.25
0.71
0.74
3.25
0.87
2.23
0.53
0.00
-0.85
-0.18
2.50
0.03
-
0.96
-0.25
0.88
-0.44
4.00
0.26
2.33
-0.19
-0.25
0.03
-0.11
2.75
0.02
12.00
12:30
10/10
Savoia
Inter Milan II
0.75
0.00
0.89
0.89
2.50
0.72
1.33
0.75
0.00
0.85
-0.23
1.50
0.07
-
-0.76
-0.25
0.60
0.34
2.00
-0.52
1.36
0.86
0.00
0.98
-0.18
1.75
0.07
1.05
12:30
10/10
Crotone
Audace Cerignola
0.93
-0.25
0.72
0.70
2.50
0.92
8.50
0.63
0.00
-0.98
-0.31
1.50
0.13
-
-0.96
-0.25
0.80
0.70
2.50
-0.88
5.50
0.71
0.00
-0.88
-0.26
1.75
0.12
62.00
12:30
10/10
US Pergolettese
Athletic Carpi
0.86
0.00
0.78
0.79
3.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
0.58
0.25
-0.74
0.44
3.00
-0.62
1.07
0.83
0.00
-0.99
-0.22
2.50
0.11
-
12:30
10/10
Vis Pesaro
Grosseto
0.82
0.00
0.82
0.88
4.75
0.73
7.00
-
-
-
-
-
-
-
0.59
0.25
-0.75
0.71
5.50
-0.89
21.00
0.91
0.00
0.93
-0.20
4.50
0.10
-
Cúp FA Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
10/10
Kuching FA
Kelantan WTS
-0.29
-1.75
0.14
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
CSF Balti
Sireti
-0.71
0.75
0.46
-0.64
3.00
0.39
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/10
Arka Gdynia
KSP Polonia Warsaw
0.99
-0.25
0.68
0.77
2.50
0.83
2.19
0.61
0.00
-0.95
0.64
1.00
0.96
2.79
-0.89
-0.25
0.79
0.91
2.50
0.97
2.24
0.72
0.00
-0.84
0.77
1.00
-0.89
2.74
13:30
10/10
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
0.85
-0.25
0.79
0.70
2.50
0.92
2.03
-0.93
-0.25
0.59
1.00
1.25
0.61
2.60
0.98
-0.25
0.92
-0.98
2.75
0.86
2.26
0.65
0.00
-0.78
0.70
1.00
-0.83
2.59
13:30
10/10
Unia Skierniewice
Nieciecza
0.71
0.25
0.94
0.80
3.00
0.80
2.58
0.87
0.00
0.74
0.78
1.25
0.80
3.04
-0.84
0.00
0.74
0.94
3.00
0.94
2.79
-0.99
0.00
0.87
0.92
1.25
0.94
3.05
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Sebat Genclikspor
Aksarayspor
-0.58
-0.25
0.37
-0.58
2.50
0.35
3.78
-
-
-
-
-
-
-